龍幡 lóng fān · long phiên Hán Việt: long phiên · Pinyin: lóng fān Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 幡 (phiên)Pinyinlóng fānHán Việtlong phiênCấu tạo龍 + 幡 · long + phiên nghĩa thành phần: long + phiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 画有龙的旗帜; 中军主帅之旗。Tân Hoa Tự Điển 1.画有龙的旗帜。 2.中军主帅之旗。