龍廟 lóng miào · long miếu Hán Việt: long miếu · Pinyin: lóng miào Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 廟 (miếu)Pinyinlóng miàoHán Việtlong miếuCấu tạo龍 + 廟 · long + miếu nghĩa thành phần: long + miếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指龙王庙。元徐再思有《普天乐.吴江八景.龙庙甘泉》曲。Tân Hoa Tự Điển 1.指龙王庙。元徐再思有《普天乐.吴江八景.龙庙甘泉》曲。