龍心 lóng xīn · long tâm Hán Việt: long tâm · Pinyin: lóng xīn Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 心 (tâm)Pinyinlóng xīnHán Việtlong tâmCấu tạo龍 + 心 · long + tâm nghĩa thành phần: long + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 圣意,皇帝的情绪。Tân Hoa Tự Điển 1.圣意,皇帝的情绪。