龍忌 lóng jì · long kị Hán Việt: long kị · Pinyin: lóng jì Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 忌 (kị)Pinyinlóng jìHán Việtlong kịCấu tạo龍 + 忌 · long + kị nghĩa thành phần: long + kị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 禁火日; 鬼神忌日。Tân Hoa Tự Điển 1.禁火日。 2.鬼神忌日。