龍性
long tính
Hán Việt: long tính · Pinyin: lóng xìng
Tổng quan
long tính
Nghĩa
Việt
- Cihui long tính
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 倔强难驯的性格; 指骏马; 指变化屈伸貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.倔强难驯的性格。 2.指骏马。 3.指变化屈伸貌。
Eng
- Cihui 龍性 óngxìng n. recalcitrance; intractability