龍戶 lóng hù · long hộ Hán Việt: long hộ · Pinyin: lóng hù Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 戶 (hộ)Pinyinlóng hùHán Việtlong hộCấu tạo龍 + 戶 · long + hộ nghĩa thành phần: long + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时南方的水上居民。也称蜑户﹑蛋户。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时南方的水上居民。也称蜑户﹑蛋户。