龍攄

lóng shū long sư

Hán Việt: long sư · Pinyin: lóng shū

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (sư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如龙之飞腾上天。谓帝王兴起; 谓羽化登仙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.如龙之飞腾上天。谓帝王兴起。 2.谓羽化登仙。