龍攢 lóng zǎn · long toàn Hán Việt: long toàn · Pinyin: lóng zǎn Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 攢 (toàn)Pinyinlóng zǎnHán Việtlong toànCấu tạo龍 + 攢 · long + toàn nghĩa thành phần: long + toàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天之之柩。Tân Hoa Tự Điển 1.天之之柩。