龍景 lóng jǐng · long cảnh Hán Việt: long cảnh · Pinyin: lóng jǐng Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 景 (cảnh)Pinyinlóng jǐngHán Việtlong cảnhCấu tạo龍 + 景 · long + cảnh nghĩa thành phần: long + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指龙的形象。Tân Hoa Tự Điển 1.指龙的形象。