龍服 lóng fú · long phục Hán Việt: long phục · Pinyin: lóng fú Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 服 (phục)Pinyinlóng fúHán Việtlong phụcCấu tạo龍 + 服 · long + phục nghĩa thành phần: long + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皇帝乘坐的车子。亦借指皇帝。Tân Hoa Tự Điển 1.皇帝乘坐的车子。亦借指皇帝。