龍檻

lóng kǎn long hạm

Hán Việt: long hạm · Pinyin: lóng kǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (hạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宫中水边有栏杆的亭轩类建筑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宫中水边有栏杆的亭轩类建筑。