龍武軍 lóng wǔ jūn · long võ quân Hán Việt: long võ quân · Pinyin: lóng wǔ jūn Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 武 (võ) + 軍 (quân)Pinyinlóng wǔ jūnHán Việtlong võ quânCấu tạo龍 + 武 + 軍 · long + võ + quân nghĩa thành phần: long + võ + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐代禁军名。五代梁称"龙武兵"。Tân Hoa Tự Điển 1.唐代禁军名。五代梁称"龙武兵"。