龍殿 lóng diàn · long điện Hán Việt: long điện · Pinyin: lóng diàn Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 殿 (điện)Pinyinlóng diànHán Việtlong điệnCấu tạo龍 + 殿 · long + điện nghĩa thành phần: long + điện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宫殿;朝堂; 龙宫。Tân Hoa Tự Điển 1.宫殿;朝堂。 2.龙宫。