龍洋

lóng yáng long dương

Hán Việt: long dương · Pinyin: lóng yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指清末开始所铸银元。因中央有蟠龙纹,故称; 泛指银元。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指清末开始所铸银元。因中央有蟠龙纹,故称。 2.泛指银元。

Eng

  • Cihui 龍洋 óngyáng n. dragon dollar (late Qing)