龍津
long tân
Hán Việt: long tân · Pinyin: lóng jīn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即龙门。龙门一名河津,故称; 喻高德硕望; 喻仕宦腾达之路; 指龙池。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即龙门。龙门一名河津,故称。 2.喻高德硕望。 3.喻仕宦腾达之路。 4.指龙池。
Hán Việt: long tân · Pinyin: lóng jīn