龍淵 lóng yuān · long uyên Hán Việt: long uyên · Pinyin: lóng yuān Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 淵 (uyên)Pinyinlóng yuānHán Việtlong uyênCấu tạo龍 + 淵 · long + uyên nghĩa thành phần: long + uyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深渊。古人以为深渊中藏有蛟龙,故称; 古剑名。Tân Hoa Tự Điển 1.深渊。古人以为深渊中藏有蛟龙,故称。 2.古剑名。