龙湫 lóng jiǎo·long tưu Hán Việt: long tưu · Pinyin: lóng jiǎo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.上有悬瀑下有深潭谓之龙湫。 2.瀑布名。在浙江雁荡山。 Cấu tạo: 龍 (long) + 湫 (tưu)Pinyinlóng jiǎoHán Việtlong tưuCấu tạo龍 + 湫 · long + tưu nghĩa thành phần: long + tưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.上有悬瀑下有深潭谓之龙湫。 2.瀑布名。在浙江雁荡山。 Từ liên quan Gần nghĩa湫隘 · 龍勝 · 龍天 · 龍女 · 龍子 · 龍孫 · 龍宮 · 龍尊