龍漏

lóng lòu long lậu

Hán Việt: long lậu · Pinyin: lóng lòu

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (lậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代计时的一种漏壶。铸为龙形,故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代计时的一种漏壶。铸为龙形,故名。