龍燭

lóng zhú long chúc

Hán Việt: long chúc · Pinyin: lóng zhú

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (chúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烛龙神所衔之烛; 指太阳; 以龙为饰之烛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.烛龙神所衔之烛。 2.指太阳。 3.以龙为饰之烛。