龍煙 lóng yān · long yên Hán Việt: long yên · Pinyin: lóng yān Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 煙 (yên)Pinyinlóng yānHán Việtlong yênCấu tạo龍 + 煙 · long + yên nghĩa thành phần: long + yên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"龙烟"。