龍爪 lóng zhǎo · long trảo Hán Việt: long trảo · Pinyin: lóng zhǎo Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 爪 (trảo)Pinyinlóng zhǎoHán Việtlong trảoCấu tạo龍 + 爪 · long + trảo nghĩa thành phần: long + trảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 龙的爪。喻指天子的手; 书体名; 挖泥用的工具。Tân Hoa Tự Điển 1.龙的爪。喻指天子的手。 2.书体名。 3.挖泥用的工具。