龍牌

lóng pái long bài

Hán Việt: long bài · Pinyin: lóng pái

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (bài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 供于佛前,饰有龙纹的牌位; 传达皇帝命令的牌子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.供于佛前,饰有龙纹的牌位。 2.传达皇帝命令的牌子。

Eng

  • Cihui 龍牌 óngpái n. imperial tablet to which students and officials were required to pay respect