龍牙 lóng yá · long nha Hán Việt: long nha · Pinyin: lóng yá Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 牙 (nha)Pinyinlóng yáHán Việtlong nhaCấu tạo龍 + 牙 · long + nha nghĩa thành phần: long + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.一根粗枝上有许多横出枝条者。 2.荔枝的一种。 3.见"龙芽"。