龍牽

lóng qiān long khiên

Hán Việt: long khiên · Pinyin: lóng qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (khiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即靷。引车前行的革带。一端系于马颈的皮套上,一端系于车轴之上; 南朝梁任昿《奏弹刘整》"婢采音偷车栏﹑夹杖﹑龙牵。"后用为窃物之典。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即靷。引车前行的革带。一端系于马颈的皮套上,一端系于车轴之上。 2.南朝梁任昿《奏弹刘整》"婢采音偷车栏﹑夹杖﹑龙牵。"后用为窃物之典。