龍犀 lóng xī · long tê Hán Việt: long tê · Pinyin: lóng xī Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 犀 (tê)Pinyinlóng xīHán Việtlong têCấu tạo龍 + 犀 · long + tê nghĩa thành phần: long + tê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时相术家称囟下骨隐起,下连鼻梁不断。迷信者以为贵人之相。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时相术家称囟下骨隐起,下连鼻梁不断。迷信者以为贵人之相。