龍珠

lóng zhū long châu

Hán Việt: long châu · Pinyin: lóng zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (châu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 珍贵的宝珠。传说得自龙颔下或龙口中,故名。也称夜明珠。语出《庄子.列御寇》"夫千金之珠,必在九重之渊,而骊龙颔下。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.珍贵的宝珠。传说得自龙颔下或龙口中,故名。也称夜明珠。语出《庄子.列御寇》"夫千金之珠,必在九重之渊,而骊龙颔下。"

Eng

  • Cihui 龍珠 óngzhū n. Tubocapsicum anomalum