龍瓶 lóng píng · long bình Hán Việt: long bình · Pinyin: lóng píng Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 瓶 (bình)Pinyinlóng píngHán Việtlong bìnhCấu tạo龍 + 瓶 · long + bình nghĩa thành phần: long + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 饰龙形的花瓶。Tân Hoa Tự Điển 1.饰龙形的花瓶。