龍界 lóng jiè · long giới Hán Việt: long giới · Pinyin: lóng jiè Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 界 (giới)Pinyinlóng jièHán Việtlong giớiCấu tạo龍 + 界 · long + giới nghĩa thành phần: long + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 帝都,京都。Tân Hoa Tự Điển 1.帝都,京都。