龍疏 lóng shū · long sơ Hán Việt: long sơ · Pinyin: lóng shū Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 疏 (sơ)Pinyinlóng shūHán Việtlong sơCấu tạo龍 + 疏 · long + sơ nghĩa thành phần: long + sơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即龙兹。Tân Hoa Tự Điển 1.即龙兹。