龙盘虎踞

lóng pán hǔ jùlong bàn hổ cứ

Hán Việt: long bàn hổ cứ · Pinyin: lóng pán hǔ jù

Tổng quan

"chinese_explanation": "盘曲折环绕; 踞蹲、坐∶像盘绕的龙,蹲伏的虎。特指南京。亦形容地势雄伟险要。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

盘:曲折环绕; 踞:蹲、坐。好像盘绕的龙,蹲伏的虎。特指南京。亦形容地势雄伟险要。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

像龍盤繞,像虎蹲踞。語本《太平御覽.卷一五六.州郡部.敘京都下》:「劉備曾使諸葛亮至京,因睹秣陵山阜,歎曰:『鍾山龍盤,石頭虎踞,此帝王之宅。』」形容地勢宏偉險要。《警世通言.卷四○.旌陽宮鐵樹鎮妖》:「有地名曰西山,龍盤虎踞,水繞山環,當出異人。」也作「龍蟠虎踞」、「虎踞龍盤」、「虎踞龍蟠」。

Cấu tạo: 龍 (long) + 盤 (bàn) + 虎 (hổ) + 踞 (cứ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 盘曲折环绕
  • Biên soạn 踞蹲、
  • Biên soạn 坐∶
  • Biên soạn 像盘绕的龙,
  • Biên soạn 蹲伏的虎。
  • Biên soạn 特指南京。
  • Biên soạn 亦形容地势雄伟险要。"}
  • Biên soạn id. forbidding strategic point

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盘:曲折环绕; 踞:蹲、坐。好像盘绕的龙,蹲伏的虎。特指南京。亦形容地势雄伟险要。

Eng

  • Cihui 龍盤虎踞 óngpánhǔjù id. forbidding strategic point

Từ liên quan

Gần nghĩa

虎踞龙盘 · 虎踞龙蟠 · 龍盤虎劇 · 龍盤虎踞 · 虎踞龍蹲 · 虎踞龍蟠 · 虎踞龍盤 · 龙盘凤舞