龍直

lóng zhí long trực

Hán Việt: long trực · Pinyin: lóng zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (trực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宫中巡夜值更者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宫中巡夜值更者。