龍盾

lóng dùn long thuẫn

Hán Việt: long thuẫn · Pinyin: lóng dùn

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (thuẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"龙榡"; 画有龙的盾牌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"龙榡"。 2.画有龙的盾牌。

Eng

  • Cihui 龍盾 óngdùn n. dragon shield M:²kuài