龍矩

lóng jǔ long củ

Hán Việt: long củ · Pinyin: lóng jǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (củ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 龙形的碑座。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.龙形的碑座。