龍祠 lóng cí · long từ Hán Việt: long từ · Pinyin: lóng cí Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 祠 (từ)Pinyinlóng cíHán Việtlong từCấu tạo龍 + 祠 · long + từ nghĩa thành phần: long + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代匈奴单于大会龙城,祭祀天地鬼神; 祭祀龙神的祠庙。Tân Hoa Tự Điển 1.古代匈奴单于大会龙城,祭祀天地鬼神。 2.祭祀龙神的祠庙。