龍禁

lóng jìn long cấm

Hán Việt: long cấm · Pinyin: lóng jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (cấm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指皇帝所居之禁中; 旧时忌日名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指皇帝所居之禁中。 2.旧时忌日名。