龍種

lóng zhǒng long chủng

Hán Việt: long chủng · Pinyin: lóng zhǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (chủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 龙所传种; 指骏马; 喻俊杰; 指帝王的子孙; 竹的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.龙所传种。 2.指骏马。 3.喻俊杰。 4.指帝王的子孙。 5.竹的别名。

Eng

  • Cihui 龍種 óngzhǒng n. descendants of an emperor