龍穴

lóng xué long huyệt

Hán Việt: long huyệt · Pinyin: lóng xué

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (huyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中龙所居住的洞穴; 洞穴名; 小洲名。在今广东省东莞市虎门海口外; 旧时堪舆家谓山的气脉所结处。宜作墓穴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中龙所居住的洞穴。 2.洞穴名。 3.小洲名。在今广东省东莞市虎门海口外。 4.旧时堪舆家谓山的气脉所结处。宜作墓穴。

Eng

  • Cihui 龍穴 óngxué n. ideal grave site