龍窠

lóng kē long khoa

Hán Việt: long khoa · Pinyin: lóng kē

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (khoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即龙华树; 指弥勒佛。弥勒佛成道于龙华树下,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即龙华树。 2.指弥勒佛。弥勒佛成道于龙华树下,故称。