龍笙

lóng shēng long sanh

Hán Việt: long sanh · Pinyin: lóng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 笙的一种。指声如龙吟或以龙为饰的笙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.笙的一种。指声如龙吟或以龙为饰的笙。