龍筋 lóng jīn · long cân Hán Việt: long cân · Pinyin: lóng jīn Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 筋 (cân)Pinyinlóng jīnHán Việtlong cânCấu tạo龍 + 筋 · long + cân nghĩa thành phần: long + cân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指瘦劲的松树枝干。Tân Hoa Tự Điển 1.指瘦劲的松树枝干。