龍箕

lóng jī long ki

Hán Việt: long ki · Pinyin: lóng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指箕宿。箕宿为东方苍龙七宿之一,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指箕宿。箕宿为东方苍龙七宿之一,故称。