龍篆

lóng zhuàn long triện

Hán Việt: long triện · Pinyin: lóng zhuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (triện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻指缭绕的香烟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻指缭绕的香烟。