龍精

lóng jīng long tinh

Hán Việt: long tinh · Pinyin: lóng jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道家炼丹术语。指水; 蚕的别名; 指日; 指丰城剑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道家炼丹术语。指水。 2.蚕的别名。 3.指日。 4.指丰城剑。