龍綸 lóng lún · long luân Hán Việt: long luân · Pinyin: lóng lún Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 綸 (luân)Pinyinlóng lúnHán Việtlong luânCấu tạo龍 + 綸 · long + luân nghĩa thành phần: long + luân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 圣旨﹐诏旨。Tân Hoa Tự Điển 1.圣旨﹐诏旨。