龍翔 lóng xiáng · long tường Hán Việt: long tường · Pinyin: lóng xiáng Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 翔 (tường)Pinyinlóng xiángHán Việtlong tườngCấu tạo龍 + 翔 · long + tường nghĩa thành phần: long + tường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻帝王兴起。Tân Hoa Tự Điển 1.喻帝王兴起。