龍翥 lóng zhù · long chứ Hán Việt: long chứ · Pinyin: lóng zhù Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 翥 (chứ)Pinyinlóng zhùHán Việtlong chứCấu tạo龍 + 翥 · long + chứ nghĩa thành phần: long + chứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 龙疾飞; 指如龙疾飞。Tân Hoa Tự Điển 1.龙疾飞。 2.指如龙疾飞。