龍翼
long dực
Hán Việt: long dực · Pinyin: lóng yì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 帝王的辅相; 指东南方。龙,指东方苍龙七星;翼﹐代表南方朱鸟七星。
- Tân Hoa Tự Điển 1.帝王的辅相。 2.指东南方。龙,指东方苍龙七星;翼﹐代表南方朱鸟七星。
Hán Việt: long dực · Pinyin: lóng yì