龍耳 lóng ěr · long nhĩ Hán Việt: long nhĩ · Pinyin: lóng ěr Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 耳 (nhĩ)Pinyinlóng ěrHán Việtlong nhĩCấu tạo龍 + 耳 · long + nhĩ nghĩa thành phần: long + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时堪舆家称风水特好的葬地。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时堪舆家称风水特好的葬地。