龍肝 lóng gān · long can Hán Việt: long can · Pinyin: lóng gān Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 肝 (can)Pinyinlóng gānHán Việtlong canCấu tạo龍 + 肝 · long + can nghĩa thành phần: long + can Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻指珍美稀有的佳肴; 即龙肝瓜。Tân Hoa Tự Điển 1.喻指珍美稀有的佳肴。 2.即龙肝瓜。