龍胄 lóng zhòu · long trụ Hán Việt: long trụ · Pinyin: lóng zhòu Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 胄 (trụ)Pinyinlóng zhòuHán Việtlong trụCấu tạo龍 + 胄 · long + trụ nghĩa thành phần: long + trụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 龙的子孙。借指帝王和贵族后裔。Tân Hoa Tự Điển 1.龙的子孙。借指帝王和贵族后裔。